phế vị
Dây thần kinh phế vị đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa nhịp tim và nhịp thở.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Dây thần kinh phế vị: Một dây thần kinh sọ quan trọng, dài nhất trong cơ thể, chạy từ não xuống ngực và bụng, chi phối hoạt động của nhiều cơ quan nội tạng như tim, phổi và đường tiêu hóa.
- (Cũ, ít dùng) Sự phế truất ngôi vị: Hành động truất phế, lật đổ một vị vua hoặc người đứng đầu khỏi ngôi vị của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dây thần kinh phế vị đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa nhịp tim và nhịp thở.
- Kích thích phế vị đôi khi được dùng trong y học để điều trị một số chứng rối loạn.
- (Nghĩa cũ) Cuộc chính biến đã dẫn đến việc phế vị của vị vua cuối cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phản xạ phế vị: Một phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường liên quan đến việc kích thích dây thần kinh phế vị, có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu.
- Một cú đánh mạnh vào cổ có thể kích hoạt phản xạ phế vị, gây nguy hiểm.
- Kích thích dây thần kinh phế vị: Một phương pháp điều trị y khoa cho một số bệnh như động kinh kháng trị.
- Bệnh nhân được cấy một thiết bị để kích thích dây thần kinh phế vị nhằm kiểm soát cơn động kinh.
Biến thể và từ liên quan
- Phế truất (động từ): Lật đổ, cách chức một người có địa vị cao (như vua, quan). Đây là từ đồng nghĩa với nghĩa cũ của "phế vị".
- Hội đồng quân sự đã phế truất tổng thống.
- Thần kinh lang thang: Một tên gọi khác của dây thần kinh phế vị, do đường đi của nó lan tỏa đến nhiều cơ quan.
- Dây thần kinh số X: Tên gọi theo hệ thống đánh số dây thần kinh sọ, cũng chỉ dây thần kinh phế vị.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa giải phẫu: Dây thần kinh số X, thần kinh lang thang.
- Với nghĩa cũ (phế truất): Phế truất, lật đổ, truất ngôi, phế bỏ.
Lưu ý về từ loại
- Trong tiếng Việt hiện đại, "phế vị" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chuyên ngành y học, chỉ dây thần kinh. Nghĩa cũ (động từ) chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản lịch sử.